hộ vệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi theo, canh gác để bảo vệ an toàn cho một người quan trọng: Hành động đi kèm và bảo vệ ai đó, thường là một nhân vật có địa vị cao, khỏi các mối đe dọa hoặc nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Một đội cảnh vệ tinh nhuệ được cử đi hộ vệ nguyên thủ quốc gia trong chuyến thăm.
- Các vệ sĩ luôn hộ vệ cẩn mật cho ông ấy mỗi khi ông xuất hiện trước công chúng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm nhiệm vụ hộ vệ": Thực hiện công việc bảo vệ, đi theo để bảo vệ.
- Anh ta được giao nhiệm vụ hộ vệ cho chuyên gia nước ngoài trong suốt thời gian công tác.
- "Đội hộ vệ": Nhóm người chuyên làm nhiệm vụ bảo vệ.
- Đội hộ vệ của ông ta được trang bị rất hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Hộ tống (động từ): Đi cùng để bảo vệ hoặc thể hiện sự tôn trọng trên một chặng đường, thường dùng cho các đoàn quan chức, quan khách.
- Xe cảnh sát hộ tống đoàn xe của tổng thống.
- Bảo vệ (động từ): Nghĩa rộng hơn, chỉ hành động che chở, giữ gìn an toàn nói chung cho người hoặc tài sản.
- Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mọi người.
- Cảnh vệ (danh từ): Người lính hoặc nhân viên chuyên làm nhiệm vụ bảo vệ, canh gác.
- Các cảnh vệ đứng gác nghiêm trang trước cổng dinh.
Từ đồng nghĩa
- Bảo vệ: che chở, giữ gìn an toàn.
- Bảo hộ: che chở, bảo vệ (thường mang sắc thái mạnh mẽ, có quyền lực).
- Hộ tống: đi kèm để bảo vệ trên đường đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đi hộ vệ: Đi cùng để làm nhiệm vụ bảo vệ.
- Một nhóm vệ sĩ sẽ đi hộ vệ ông chủ tới tận nơi họp.
Thành ngữ liên quan
- "Hộ vệ tả hữu": (Thành ngữ cổ, ít dùng hiện đại) Chỉ những người thân tín, trung thành luôn ở bên cạnh để bảo vệ và hỗ trợ.
- Nhà vua luôn có những trung thần hộ vệ tả hữu.
- Đi theo để bảo vệ.